WinHSK

奔腾

HSK7-9v
0 · Lv.1
bēnténɡ

lao; lao nhanh; phi nhanh; phi nước đại

Pentium

漢越 bôn đằng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (许多马) 奔跑跳跃
  2. 比喻水流汹涌
义项 vHSK7-9

lao; lao nhanh; phi nhanh; phi nước đại

(许多马) 奔跑跳跃

免费例句

马群在草原上奔腾。

Mǎqún zài cǎoyuán shàng bēnténg.

HSK5

Đàn ngựa phi trên thảo nguyên.

The herd of horses gallops across the grassland.

野马在山谷中奔腾。

Yěmǎ zài shāngǔ zhōng bēnténg.

HSK6

Ngựa hoang phi nước đại trong thung lũng.

Wild horses gallop through the valley.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

cuồn cuộn

比喻水流汹涌

免费例句

大海波浪奔腾。

dàhǎi bōlàng bēnténg

HSK6

Sóng biển cuồn cuộn dâng cao.

The waves of the sea are surging.

江水奔腾向前。

Jiāngshuǐ bēnténg xiàng qián.

HSK6

Nước sông chảy cuồn cuộn về phía trước.

The river surges forward.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50