WinHSK

奔跑

HSK6v
0 · Lv.1
bēnpǎo

chạy nhanh; chạy băng băng

漢越 bôn bào

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很快地跑,比"奔驰"应用范围广,多用于口语
义项 vHSK6

chạy nhanh; chạy băng băng

很快地跑,比"奔驰"应用范围广,多用于口语

免费例句

她朝着前方奔跑。

tā cháo zhe qián fāng bēn pǎo

HSK4

Cô ấy chạy về phía trước.

She is running towards the front.

羊羔在草地上奔跑。

Yánggāo zài cǎodì shàng bēnpǎo.

HSK4

Cừu non chạy trên đồng cỏ.

The lamb is running on the grass.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan