WinHSK

奔驰

HSK7-9v
0 · Lv.1
bēnchí

lao; vụt; phi; lao nhanh; chạy băng băng

Benz; Mercedes-Benz

漢越 bôn trì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (车、马等)快速地行驶或奔跑
  2. 一种车名称
义项 vHSK7-9

lao; vụt; phi; lao nhanh; chạy băng băng

(车、马等)快速地行驶或奔跑

免费例句

火车在铁轨上快速奔驰。

Huǒchē zài tiěguǐ shàng kuàisù bēnchí.

HSK5

Tàu hỏa đang chạy nhanh trên đường ray.

The train is speeding along the tracks.

战士们骑马奔驰在山谷中。

Zhànshìmen qí mǎ bēnchí zài shāngǔ zhōng.

HSK6

Những người lính cưỡi ngựa phi nhanh trong thung lũng.

The soldiers galloped on horseback through the valley.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

xe Mercedes

一种车名称

免费例句

他开着一辆新的奔驰汽车。

Tā kāizhe yī liàng xīn de Bēnchí qìchē.

HSK5

Anh ấy lái một chiếc xe Mercedes mới.

He is driving a new Mercedes-Benz car.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan