WinHSK

套房

HSK4n
0 · Lv.1
tàofáng

căn hộ

small room off a larger one; inner room

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由卧室、客厅、厨房、厕所等组成的成套住房
  2. 套间
义项 nHSK4

căn hộ

由卧室、客厅、厨房、厕所等组成的成套住房

免费例句

我想租一个小套房。

Wǒ xiǎng zū yī gè xiǎo tàofáng.

HSK4

Tôi muốn thuê một căn hộ nhỏ.

I want to rent a small suite.

这个套房很宽敞。

zhège tàofáng hěn kuānchǎng

HSK5

Căn hộ này rất rộng rãi.

This suite is very spacious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

phòng xép; buồng trong

套间

免费例句

总统套房很豪华。

Zǒngtǒng tàofáng hěn háohuá.

HSK5

Phòng tổng thống rất sang trọng.

The presidential suite is very luxurious.

这是高级酒店的套房。

Zhè shì gāojí jiǔdiàn de tàofáng.

HSK5

Đây là phòng suite của khách sạn cao cấp.

This is a suite in a high-end hotel.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50