拼
奠酒
HSK7-9v 0 · Lv.1
diànjiǔ
tưới rượu; tế rượu
offer libation (to gods or ancestors)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祭祀时的一种仪式,把酒洒在地下
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tưới rượu; tế rượu
祭祀时的一种仪式,把酒洒在地下
免费例句
他为逝者奠酒。
Tā wèi shìzhě diàn jiǔ.
≈HSK6
Anh ấy cúng rượu cho người mất.
He poured a libation for the deceased.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分