拼
奠饭
HSK7-9v 0 · Lv.1
diànfàn
cúng cơm; cơm cúng; cơm lễ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于祭祀或庆祝活动时准备的饭菜。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cúng cơm; cơm cúng; cơm lễ
用于祭祀或庆祝活动时准备的饭菜。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cúng cơm; cơm cúng; cơm lễ
cúng cơm; cơm cúng; cơm lễ
用于祭祀或庆祝活动时准备的饭菜。