拼
奥数
HSK7-9n 0 · Lv.1
àoshù
Olympic Toán học Quốc tế (IMO)
International Mathematical Olympiad (IMO)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- International Mathematical Olympiad (IMO)
- abbr. for 國際奧林匹克數學競賽|国际奥林匹克数学竞赛 [GuójìAòlínpǐkèShùxuéJing4sài]
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Olympic Toán học Quốc tế (IMO)
International Mathematical Olympiad (IMO)
义项 ②n≈HSK7-9
viết tắt cho 國際奧林匹克數學競賽 | 国际奥林匹克数学竞赛
abbr. for 國際奧林匹克數學競賽|国际奥林匹克数学竞赛 [GuójìAòlínpǐkèShùxuéJing4sài]
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分