拼
奥迪
HSK7-9n 0 · Lv.1
àodí
Audi; một thương hiệu ô tô nổi tiếng của Đức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 奥迪是德国著名的汽车品牌。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Audi; một thương hiệu ô tô nổi tiếng của Đức
奥迪是德国著名的汽车品牌。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Audi; một thương hiệu ô tô nổi tiếng của Đức
Audi; một thương hiệu ô tô nổi tiếng của Đức
奥迪是德国著名的汽车品牌。