拼
女伶
HSK1n 0 · Lv.1
nǚlíng
Diễn viên đàn bà, tức đào hát; Nữ ca sĩ; Nữ nghệ sĩ biểu diễn
actress
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 女伶是指女性的歌手或表演者,通常在传统或现代的音乐、戏剧等艺术形式中活跃。
等级
义项 ①n≈HSK1
Diễn viên đàn bà, tức đào hát; Nữ ca sĩ; Nữ nghệ sĩ biểu diễn
女伶是指女性的歌手或表演者,通常在传统或现代的音乐、戏剧等艺术形式中活跃。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分