拼
女士
HSK1n 0 · Lv.1
nǚshì
nữ sĩ, bà
漢越 nữ sĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对妇女的尊称 (现在多用于外交场合)
等级
义项 ①n≈HSK1
nữ sĩ, bà
免费例句
女士,请您这边坐。
Nǚshì, qǐng nín zhè biān zuò.
≈HSK3
Thưa quý bà, xin mời ngồi bên này.
Madam, please sit here.
那是鲁女士。
Nà shì Lǔ nǚshì.
≈HSK1
Đó là bà Lỗ.
That is Ms. Lu.
这位女士是我的妈妈。
zhè wèi nǚ shì shì wǒ de mā ma
≈HSK2
Bà Thị là mẹ của tôi.
This lady is my mother.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分