拼
奶奶
HSK2n 0 · Lv.1
nǎinai
bà nội
young mistress of the house
漢越 nãi nãi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 〈口〉祖母。
- 〈口〉称呼跟祖母辈分相同或年纪相仿的妇女。
- 〈方〉少奶奶。
等级
义项 ①n≈HSK2
bà nội
〈口〉祖母。
免费例句
我打算去看奶奶。
Wǒ dǎsuàn qù kàn nǎinai.
≈HSK2
Tôi định đi thăm bà nội.
I plan to go visit grandma.
一个小男孩儿问奶奶:“您在写什么?
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK2
bà (những người phụ nữ tầm tuổi với ông bà mình)
〈口〉称呼跟祖母辈分相同或年纪相仿的妇女。
义项 ③n≈HSK2
bà trẻ; mợ chủ; thiếu phu nhân (cách xưng hô của người ở với con dâu của ông bà chủ)
〈方〉少奶奶。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分