拼
奸吝
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiānlìn
Gian trá keo cú. Ta hiểu là dối trá lừa gạt; gian lận; keo kiệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 奸吝是指一个人心地狭窄,贪婪而不愿意分享,常常表现出小气和吝啬的行为。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Gian trá keo cú. Ta hiểu là dối trá lừa gạt; gian lận; keo kiệt
奸吝是指一个人心地狭窄,贪婪而不愿意分享,常常表现出小气和吝啬的行为。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分