WinHSK

奸细

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiān

gian tế; mật thám; do thám; địch gián

spy; enemy agent 被 奸细 盯梢 be shadowed by spies

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 给敌人刺探消息的人
义项 nHSK7-9

gian tế; mật thám; do thám; địch gián

给敌人刺探消息的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan