WinHSK

好丑

HSK5n
0 · Lv.1
hǎochǒu

tốt và xấu; tốt xấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 好歹;好与坏
  2. 不管怎样;无论如何
义项 nHSK5

tốt và xấu; tốt xấu

好歹;好与坏

义项 nHSK5

dù sao đi nữa; dù thế nào đi nữa; bất kể thế nào

不管怎样;无论如何

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan