WinHSK

好听

HSK1adj
0 · Lv.1
hǎotīng

êm tai, hay, dễ nghe

漢越 hảo thính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (声音) 听着舒服; 悦耳
  2. (言语) 使人满意
  3. 形容一件事情听上去很有面子
义项 adjHSK1

êm tai, hay, dễ nghe

免费例句

]水平)多好听啊。

HSK3

你的手机铃声真好听,是什么歌?

HSK5

她说我唱的腔调很好听。

Tā shuō wǒ chàng de qiāngdiào hěn hǎotīng.

HSK6

Cô ấy khen làn điệu tôi hát rất hay.

She said the tune I sang was very pleasant.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan