WinHSK

好看

HSK1adj
0 · Lv.1
hǎokàn

dễ nhìn, đẹp mắt

漢越 hảo kiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 看着舒服;美观
  2. 形容电影、小说、表演等情节或内容引人入胜、令人喜欢或欣赏
  3. 脸上有光彩;体面
  4. 反话,指难堪或出丑
义项 adjHSK1

dễ nhìn, đẹp mắt

免费例句

电影怎么样,好看吗?

HSK2

她的字写得真好看。

Tā de zì xiě de zhēn hǎokàn.

HSK2

Chữ viết của cô ấy thật đẹp.

Her handwriting is really beautiful.

你画得真好看啊!

nǐ huà de zhēn hǎo kàn a

HSK2

Bạn vẽ thật đẹp.

Your drawing is really beautiful!

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50