拼
妃子
HSK1n 0 · Lv.1
fēizi
cung phi
imperial concubine
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皇帝的妾,地位次于皇后
等级
义项 ①n≈HSK1
cung phi
皇帝的妾,地位次于皇后
免费例句
妃子们每天都要向皇后请安。
Fēizimen měitiān dōu yào xiàng huánghòu qǐng'ān.
≈HSK5
Các cung phi mỗi ngày đều phải chào hoàng hậu.
The concubines have to pay respects to the empress every day.
那位妃子善于弹琴唱歌。
Nà wèi fēizi shànyú tán qín chàng gē.
≈HSK5
Cung phi ấy giỏi đánh đàn và ca hát.
That imperial concubine is good at playing the zither and singing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分