WinHSK

妒妇

HSK7-9n
0 · Lv.1

Người đàn bà có tính hay ghen ghét; đố phụ; gái ghen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指对他人感情或成就心生嫉妒的女性。
义项 nHSK7-9

Người đàn bà có tính hay ghen ghét; đố phụ; gái ghen

指对他人感情或成就心生嫉妒的女性。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan