拼
妓女
HSK1n 0 · Lv.1
jìnǚ
kỹ nữ; gái điếm; gái mại dâm
prostitute 高级 妓女 high-class prostitute
漢越 kỹ nữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧社会里被迫卖淫的女人
等级
义项 ①n≈HSK1
kỹ nữ; gái điếm; gái mại dâm
旧社会里被迫卖淫的女人
免费例句
她是被迫成为妓女的。
Tā shì bèipò chéngwéi jìnǚ de.
≈HSK6
Cô ấy bị ép phải làm gái điếm.
She was forced to become a prostitute.
他和妓女说话。
Tā hé jìnǚ shuōhuà.
≈HSK6
Anh ấy nói chuyện với gái mại dâm.
He is talking to a prostitute.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分