拼
妖怪
HSK7-9n 0 · Lv.1
yāoguài
yêu quái
monster; devil; demon; bogey
漢越 yêu quái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 传说、故事中的怪物,一般长得很奇怪或者很可怕,会用某种方式伤害别人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
yêu quái
传说、故事中的怪物,一般长得很奇怪或者很可怕,会用某种方式伤害别人
免费例句
小镇有很多妖怪。
Xiǎozhèn yǒu hěnduō yāoguài.
≈HSK5
Thị trấn có rất nhiều yêu quái.
There are many monsters in the small town.
吃人的妖怪来了!
Chī rén de yāoguài lái le!
≈HSK6
Yêu quái ăn thịt người đã đến!
The man-eating monster is coming!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分