WinHSK

妙招

HSK6n
0 · Lv.1
miàozhāo

mẹo; mẹo vặt; phương pháp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高招儿;巧妙的手段或计策
义项 nHSK6

mẹo; mẹo vặt; phương pháp

高招儿;巧妙的手段或计策

免费例句

她分享了一个好妙招。

Tā fēnxiǎng le yī gè hǎo miàozhāo.

HSK6

Cô ấy đã chia sẻ một mẹo hay.

She shared a great tip.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan