WinHSK

妞妞

HSK1n
0 · Lv.1
niūniū

cô bé; bé gái; cô gái nhỏ

little girl

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小女孩儿
义项 nHSK1

cô bé; bé gái; cô gái nhỏ

小女孩儿

免费例句

妞妞喜欢和爸爸一起去公园。

Niūniu xǐhuan hé bàba yìqǐ qù gōngyuán.

HSK2

Cô bé thích đi công viên với bố.

Niuniu likes going to the park with her dad.

她是一个活泼的小女孩。

Tā shì yī gè huópō de xiǎo nǚhái.

HSK3

Em ấy là một bé gái hoạt bát.

She is a lively little girl.

妞妞穿着漂亮的裙子。

Niūniu chuānzhe piàoliang de qúnzi.

HSK3

Cô bé mặc chiếc váy xinh đẹp.

Niuniu is wearing a beautiful dress.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan