WinHSK

妥协

HSK7-9v
0 · Lv.1
tuǒxié

thoả hiệp; châm chước; nhân nhượng; nhượng bộ

漢越 thoả hiệp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用让步的方法避免冲突或争执
义项 vHSK7-9

thoả hiệp; châm chước; nhân nhượng; nhượng bộ

用让步的方法避免冲突或争执

免费例句

双方终于达成妥协。

Shuāngfāng zhōngyú dáchéng tuǒxié.

HSK6

Cuối cùng hai bên đã đạt được thỏa hiệp.

The two sides finally reached a compromise.

我们必须学会妥协。

Wǒmen bìxū xuéhuì tuǒxié.

HSK6

Chúng ta phải học cách thỏa hiệp.

We must learn to compromise.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50