拼
妥贴
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuǒtiē
cũng được viết 妥帖
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- also written 妥帖
- appropriate
- firmly
- proper
- properly
- satisfactorily
- to be in good order
- very fitting
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cũng được viết 妥帖
also written 妥帖
义项 ②v≈HSK7-9
phù hợp
appropriate
义项 ③v≈HSK7-9
chắc chắn
firmly
义项 ④v≈HSK7-9
thích hợp
proper
义项 ⑤v≈HSK7-9
đúng
properly
义项 6v≈HSK7-9
một cách hài lòng
satisfactorily
义项 7v≈HSK7-9
để có trật tự tốt
to be in good order
义项 8v≈HSK7-9
rất phù hợp
very fitting
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分