拼
妩媚
HSK1adj 0 · Lv.1
wǔmèi
quyến rũ; duyên dáng; dễ thương; xinh tươi (con gái, hoa cỏ...)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (女子、花木等) 形容姿态美好,招人喜爱
等级
义项 ①adj≈HSK1
quyến rũ; duyên dáng; dễ thương; xinh tươi (con gái, hoa cỏ...)
(女子、花木等) 形容姿态美好,招人喜爱
免费例句
她的笑容很妩媚。
Tā de xiàoróng hěn wǔmèi.
≈HSK6
Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ.
Her smile is very charming.
她长得十分妩媚。
tā zhǎng de shí fēn wǔ mèi.
≈HSK6
Cô ấy trông rất quyến rũ.
She looks very charming and seductive.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分