WinHSK

妳们

HSK1pro
0 · Lv.1
nǎimen

các bạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指代女性群体
义项 proHSK1

các bạn

指代女性群体

免费例句

你们今天想去哪里?

Nǐmen jīntiān xiǎng qù nǎlǐ?

HSK1

Các bạn hôm nay muốn đi đâu?

Where do you want to go today?

你们喜欢吃什么?

Nǐmen xǐhuān chī shénme?

HSK1

Các bạn thích ăn gì?

What do you like to eat?

我喜欢你们的衣服。

Wǒ xǐhuān nǐmen de yīfu.

HSK1

Tôi thích quần áo của các bạn.

I like your clothes.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan