WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
妹妹
HSK1
n
0 · Lv.1
mèimei
em gái
younger sister (who is of the same family and of the same generation)
漢越 muội muội
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
妹妹头
mèi mei tóu
HSK2
tóc đầu em gái
小妹妹
xiǎo mèi mei
HSK1
cô bé; bé gái
老妹妹
lǎo mèi mei
HSK1
em út
查词
复习
真题
工具
我的