WinHSK

姑且

HSK7-9adv
0 · Lv.1
gūqiě

tạm; tạm thời

漢越 cô thả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 副词; 表示暂时地
义项 advHSK7-9

tạm; tạm thời

副词; 表示暂时地

免费例句

你姑且保持冷静。

Nǐ gūqiě bǎochí lěngjìng.

HSK6

Bạn tạm thời hãy giữ bình tĩnh.

Just keep calm for now.

我这里有支钢笔,你姑且用着。

wǒ zhèlǐ yǒu zhī gāngbǐ, nǐ gūqiě yòng zhe.

HSK6

Tôi có cây bút máy đây, anh cứ dùng tạm đi.

I have a fountain pen here; just use it for now.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50