WinHSK

姓氏

HSK7-9n
0 · Lv.1
xìngshì

họ (dòng họ)

surname; family/clan name

漢越 tính thị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放在名前面,表示家族名称的字
义项 nHSK7-9

họ (dòng họ)

放在名前面,表示家族名称的字

免费例句

这个姓氏我很少见。

Zhège xìngshì wǒ hěn shǎo jiàn.

HSK4

Họ này tôi rất ít gặp.

I rarely see this surname.

他的姓氏很特别。

tā de xìng shì hěn tè bié

HSK4

Họ của anh ấy rất đặc biệt.

His surname is very special.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan