拼
姜戎
HSK1n 0 · Lv.1
jiāngróng
Khương Nhung (dân tộc thiểu số, phía nam nước Tấn, thời Xuân Thu.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 春秋时居住在晋国南部的少数民族晋国的附庸
等级
义项 ①n≈HSK1
Khương Nhung (dân tộc thiểu số, phía nam nước Tấn, thời Xuân Thu.)
春秋时居住在晋国南部的少数民族晋国的附庸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分