拼
姥爷
HSK5n 0 · Lv.1
lǎoye
ông ngoại
漢越 lão gia
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 外祖父
等级
义项 ①n≈HSK5
ông ngoại
外祖父
免费例句
妈妈长得像姥爷。
Māma zhǎng de xiàng lǎoye.
≈HSK4
Mẹ trông rất giống ông ngoại.
Mom looks like my maternal grandfather.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分