WinHSK

威严

HSK5adj, n
0 · Lv.1
wēiyán

uy nghiêm; oai phong

prestige; dignity 摆出审判长的 威严 assume the dignity of the chief justice 具有 威严 possess dignity 保持 威严 keep up one's prestige

漢越 uy nghiêm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有威力而又严肃的样子
  2. 威风和尊严
义项 adjHSK5

uy nghiêm; oai phong

有威力而又严肃的样子

免费例句

父亲的神情十分威严。

Fùqīn de shénqíng shífēn wēiyán.

HSK6

Vẻ mặt của cha vô cùng uy nghiêm.

Father's expression was very dignified.

齐宣王喜欢热闹,爱摆排场,总想在人前显示做国君的威严,所以每次听吹竽的时候,总是叫这300个人在一起合奏给他听。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

uy quyền; uy phong

威风和尊严

免费例句

他脸上显出几分威严。

Tā liǎn shàng xiǎn chū jǐ fēn wēiyán.

HSK6

Trên mặt anh ấy lộ ra vẻ uy phong.

His face showed a hint of majesty.

国王的威严不容践踏。

Guówáng de wēiyán bùróng jiàntà.

HSK6

Uy quyền của đức vua không thể bị chà đạp.

The king's dignity must not be trampled upon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan