WinHSK

娇惯

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiāoguàn

nuông chiều; chiều chuộng; dung túng

漢越 kiều quán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宠爱纵容(多指对幼年儿女)
义项 vHSK7-9

nuông chiều; chiều chuộng; dung túng

宠爱纵容(多指对幼年儿女)

免费例句

别太娇惯孩子了。

Bié tài jiāoguàn háizi le.

HSK5

Đừng quá nuông chiều trẻ con nữa.

Don't spoil the child too much.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan