拼
娇憨
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiāohān
ngây thơ; hồn nhiên; hồn nhiên đáng yêu; ngây thơ đáng yêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 年幼不懂事而又天真可爱的样子
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ngây thơ; hồn nhiên; hồn nhiên đáng yêu; ngây thơ đáng yêu
年幼不懂事而又天真可爱的样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分