WinHSK

娘娘

HSK4n
0 · Lv.1
niángniáng

hoàng hậu; quý phi; nương nương

goddess 娘娘 庙 goddess temple

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指皇后或贵妃
  2. 信神的人称呼女神
义项 nHSK4

hoàng hậu; quý phi; nương nương

指皇后或贵妃

义项 nHSK4

bà (thần)

信神的人称呼女神

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50