WinHSK

娘子

HSK4n
0 · Lv.1
niáng

vợ; nương tử

polite address for a young woman

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妻子
  2. 姑娘
义项 nHSK4

vợ; nương tử

妻子

免费例句

娘子今日为何不高兴?

Niángzǐ jīnrì wèihé bù gāoxìng?

HSK6

Nương tử hôm nay sao không vui?

Why is my lady unhappy today?

对,像《铁娘子》《时时刻刻》,这一类我都很喜欢。

HSK6

义项 nHSK4

cô nương; nương tử

姑娘

免费例句

那位娘子仪态万方。

Nà wèi niángzǐ yítài wànfāng.

HSK6

Vị cô nương ấy thật duyên dáng yêu kiều.

That lady has an extremely graceful bearing.