拼
娱记
HSK5n 0 · Lv.1
yújì
Phóng viên giải trí; Giải trí; ghi chép
entertainment journalist
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 娱乐的记录或报道。
等级
义项 ①n≈HSK5
Phóng viên giải trí; Giải trí; ghi chép
娱乐的记录或报道。
免费例句
娱记们自然很有兴趣知道孩子的父亲是谁。
Yújìmen zìrán hěn yǒu xìngqù zhīdào háizi de fùqin shì shuí.
≈HSK5
Các phóng viên giải trí đương nhiên rất muốn biết cha đứa trẻ là ai.
Entertainment reporters are naturally very interested in knowing who the child's father is.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分