拼
娶妻
HSK6v 0 · Lv.1
qǔqī
cưới vợ; lấy vợ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男子迎娶女子为妻
等级
义项 ①v≈HSK6
cưới vợ; lấy vợ
男子迎娶女子为妻
免费例句
他计划明年结婚生子。
Tā jìhuà míngnián jiéhūn shēngzǐ.
≈HSK4
Anh ấy dự định năm sau cưới vợ sinh con.
He plans to get married and have children next year.
他为娶妻准备了三年。
Tā wèi qǔ qī zhǔnbèile sān nián.
≈HSK5
Anh ấy đã chuẩn bị ba năm để cưới vợ.
He prepared for three years to get married.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分