拼
婉转
HSK7-9adj 0 · Lv.1
wǎnzhuǎn
khéo léo; dịu dàng (nói năng)
sweet and agreeable 婉转 的歌喉 sweet voice/singing
漢越 uyển chuyển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 话语委婉曲折
- (歌声、鸟声等) 抑扬动听
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
khéo léo; dịu dàng (nói năng)
话语委婉曲折
免费例句
从他的琴声中能听出泉水涓涓,也能听出大海的怒涛;能听出秋虫的低鸣,也能听出小鸟婉转的歌唱。
≈HSK5
他婉转地指出了我的问题。
Tā wǎnzhuǎn de zhǐchūle wǒ de wèntí.
≈HSK6
Anh ấy khéo léo chỉ ra vấn đề của tôi.
He tactfully pointed out my problem.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
du dương; trầm bổng; véo von (ca điệu, tiếng nhạc, tiếng chim hót)
(歌声、鸟声等) 抑扬动听
免费例句
她弹的婉转的钢琴曲很打动人。
tā tán de wǎn zhuǎn de gāng qín qǔ hěn dǎ dòng rén 。
≈HSK6
Bản nhạc piano du dương của cô ấy rất cảm động.
Her melodious piano piece is very touching.
这首歌的旋律婉转动人。
Zhè shǒu gē de xuánlǜ wǎnzhuǎn dòngrén.
≈HSK6
Giai điệu của bài hát này du dương và lay động lòng người.
The melody of this song is sweet and moving.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分