拼
媚俗
HSK7-9v 0 · Lv.1
mèisú
theo thị hiếu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 媚世;趋时,如 “趋时媚俗” ,指迎合世俗的风气
等级
义项 ①v≈HSK7-9
theo thị hiếu
媚世;趋时,如 “趋时媚俗” ,指迎合世俗的风气
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
theo thị hiếu
theo thị hiếu
媚世;趋时,如 “趋时媚俗” ,指迎合世俗的风气