WinHSK

媚娘

HSK7-9n
0 · Lv.1
mèiniáng

Nàng con gái đáng yêu — Tên gọi chung các công chúa, con gái các vua đời Hùng Vương Việt Nam.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Nàng con gái đáng yêu — Tên gọi chung các công chúa, con gái các vua đời Hùng Vương Việt Nam.
义项 nHSK7-9

Nàng con gái đáng yêu — Tên gọi chung các công chúa, con gái các vua đời Hùng Vương Việt Nam.

Nàng con gái đáng yêu — Tên gọi chung các công chúa, con gái các vua đời Hùng Vương Việt Nam.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50