拼
嫉恨
HSK7-9v 0 · Lv.1
jíhèn
ghen ghét; căm ghét; ghen ghét căm giận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因忌妒而愤恨
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ghen ghét; căm ghét; ghen ghét căm giận
因忌妒而愤恨
免费例句
他嫉恨那个人。
Tā jíhèn nà ge rén.
≈HSK6
Anh ta ghen ghét người ấy.
He resents that person.
同时,有13.6%职场人表示嫉恨,认为由于公司管理不善,导致不少人不干活却占高职、拿高薪。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分