WinHSK

嫌憎

HSK1v
0 · Lv.1
xiánzēng

ghét; căm ghét

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嫌弃厌恶
义项 vHSK1

ghét; căm ghét

嫌弃厌恶

免费例句

的是工作中被别人打扰。

HSK6

Điều cô ấy ghét nhất là bị người khác làm phiền khi đang làm việc. Điều này khiến cô ấy càng ghét chồng hơn.

What she hates most is being interrupted in her work. 这使她更加 嫌憎 丈夫。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan