拼
嫖妓
HSK1v 0 · Lv.1
piáojì
Mua dâm, giao dịch tình dục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 嫖娼行为,是违法且不道德的。
等级
义项 ①v≈HSK1
Mua dâm, giao dịch tình dục
嫖娼行为,是违法且不道德的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Mua dâm, giao dịch tình dục
Mua dâm, giao dịch tình dục
嫖娼行为,是违法且不道德的。