WinHSK

嬷嬷

HSK1n
0 · Lv.1

mẹ; má

sister/nun (of the Roman Catholic and Greek Orthodox Churches)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 母亲的俗称
  2. 老年妇女的通称又专指乳母
义项 nHSK1

mẹ; má

母亲的俗称

义项 nHSK1

bà lão; cụ bà; nhũ mẫu; vú em

老年妇女的通称又专指乳母

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan