拼
孀妇
HSK1n 0 · Lv.1
shuāngfù
quả phụ; goá phụ
widow 孤苦伶仃的 孀妇 lonely and helpless widow
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 寡妇
- 死了丈夫的妇人
等级
义项 ①n≈HSK1
quả phụ; goá phụ
寡妇
义项 ②n≈HSK1
sương phụ
死了丈夫的妇人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quả phụ; goá phụ
widow 孤苦伶仃的 孀妇 lonely and helpless widow
quả phụ; goá phụ
寡妇
sương phụ
死了丈夫的妇人