WinHSK

子弹

HSK7-9n
0 · Lv.1
zǐdàn

đạn; viên đạn

漢越 tử đạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 枪弹
义项 nHSK7-9

đạn; viên đạn

枪弹

免费例句

比如说,空中的飞鸟对飞机来说是个很大的威胁,因为飞鸟虽小,却能像子弹一样击穿飞机,使飞机坠毁。

HSK5

他拿出一颗子弹。

tā ná chū yī kē zǐdàn.

HSK6

Anh ấy lấy ra một viên đạn.

He took out a bullet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。