WinHSK

孔丘

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǒngqiū

Tên của Khổng Tử (Confucius)

Confucius

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 孔子。
义项 nHSK7-9

Tên của Khổng Tử (Confucius)

孔子。

免费例句

孔丘,春秋时期鲁国人,是中国古代伟大的思想家和教育家,儒家学派创始人。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan