WinHSK

孕育

HSK7-9v
0 · Lv.1
yùnyù

sản sinh; sinh ra; manh nha

漢越 dựng dục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻在原有事物中酝酿、生长着新事物
  2. 怀胎并在体内发育成长
义项 vHSK7-9

sản sinh; sinh ra; manh nha

比喻在原有事物中酝酿、生长着新事物

免费例句

这条长河孕育了两岸的生命。

Zhè tiáo chánghé yùnyù le liǎng'àn de shēngmìng.

HSK6

Con sông dài này đã nuôi dưỡng sự sống hai bên bờ.

This long river has nurtured life on both its banks.

生命在海洋里诞生绝不是偶然的,海洋的物理和化学性质,使它成为孕育原始生命的摇篮。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

sinh ra (mang thai)

怀胎并在体内发育成长

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan