WinHSK

字帖

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiè

mẫu chữ; bản mẫu chữ; tập chữ mẫu

copybook (for calligraphy) 临摹 字帖 practise calligraphy after a model

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供学习书法的人临摹的范本,多为名家墨迹的石刻拓本、木刻印本或影印本
义项 nHSK7-9

mẫu chữ; bản mẫu chữ; tập chữ mẫu

供学习书法的人临摹的范本,多为名家墨迹的石刻拓本、木刻印本或影印本

免费例句

老师给我一张字帖。

Lǎoshī gěi wǒ yī zhāng zìtiè.

HSK5

Cô giáo đã cho tôi một quyển chữ mẫu.

The teacher gave me a copybook for calligraphy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan